NỀN TẢNG MẬT THỪA - PHẦN 1

Lời tựa của tác giả:
Thật lòng mà nói, đây là một chủ đề khá nhạy cảm, vì những gì tôi sắp nói ra có thể sẽ đụng chạm đến góc nhìn của rất nhiều người. Nhưng vì sự thật vốn dĩ là như vậy, nên tôi nghĩ mình cứ nói ra thôi. Nếu không nói bây giờ, thì không biết đến bao giờ mới nói.

Mật Tông Kim Cang Thừa trở nên phổ biến hơn với người dân Việt Nam trong khoảng hơn mười mấy năm trở lại đây. Các vị Lạt Ma bên Tây Tạng thường cho rằng việc tham dự các lễ quán đảnh sẽ giúp gieo duyên và gieo những chủng tử tốt vào tạng thức của người tham dự. Rồi tùy theo nghiệp lực của mỗi người mà nhân duyên ấy trổ ra mỗi kiểu khác nhau. Mỗi một truyền thống đều có một cách tiếp cận khác nhau.

Tôi may mắn có cơ duyên học chữ Phạn (Siddham) — một trong những chìa khóa mở ra nền tảng nghĩa lý triết học cốt tủy của Mật Thừa. Nhờ đó, tôi hiểu ra được đôi chút và muốn chia sẻ lại cho những ai đang có hứng thú tìm hiểu.

Bài viết này mang tính chất tham khảo. Nếu bạn thấy có giá trị, có thể lấy làm hành trang cho riêng mình. Nếu cảm thấy không phù hợp, xin cứ tiếp tục vững bước trên hành trình tìm kiếm những kiến giải tương ứng với nhận thức của bạn.

Bài viết này không đi sâu vào các phương tiện trong Mật Thừa như Mantra hay Mật Điển, mà chủ trương nói về Nền Tảng của những thứ này.

Tất cả những câu Mantra hay Mật Điển đều giống như những "chiếc xe hạng nặng". Và để một chiếc xe vận hành thật trơn tru, người lái tối thiểu cần phải biết xe chạy bằng nhiên liệu gì, động cơ ra sao, các thao tác vận hành thế nào. Có như vậy, khi cầm lái ta mới có thể đến nơi đến chốn mà không bị dừng lại giữa chừng hay gây ra tai nạn.

Việc thực hành Mật Thừa cũng giống như vậy. Nếu Mật Thừa là một chiếc xe, thì nó cần phải có một nền tảng kiên cố để vận hành. Nói trắng ra: Nền tảng của Mật Thừa chính là Bát Nhã Tâm Kinh (Tánh Không)!

·       Không có Bát Nhã: Không có Pháp nào trong Mật Thừa mà không biến thành thứ "luyện chú thuật thần quyền" hay hoang tưởng ngã mạn.

·       Có Bát Nhã: Vạn pháp môn trong Mật Thừa, mỗi một môn đều trở thành con đường Giải Thoát Cứu Cánh!

Tại sao lại nói như vậy? Tất cả đều có căn cứ và cơ sở minh bạch!

Trong bảng âm mẫu Tất Đàn (Siddhaṃ) gồm 50 chủng tự Phạn văn, mỗi một chữ đều mang một ý nghĩa xả chấp nền tảng, và tất cả đều bắt đầu từ chữ A

Chủng tử A này có nghĩa là Vô Sanh, là Rỗng Không, là Tánh Không!

Chủng tự A được viết theo chữ Phạn cổ Siddham

Từ chữ A mã nguồn này lưu xuất ra các chủng tự còn lại, mỗi một chữ đều diễn tả một trạng thái Bóc Tách Sự Dính Mắc Vào Vạn Pháp: chẳng hạn như các Pháp không thể nắm giữ, không thể bám chấp, không thể diệt mất, lìa mọi tác nghiệp... Và toàn bộ các câu Mantra mà bạn đang đọc hằng ngày đều được cấu thành từ chính những chủng tử này!

Và nếu như hiểu rõ nghĩa của chúng, thì ít nhiều có thể nắm giữ hàm nghĩa của những câu chú!

Lấy ví dụ, thần chú Oṃ Maṇi Padme Hūṃ, được cho là có thể thực hiện mọi nguyện ước mong cầu của thế gian, là viên ngọc như ý, sau đó mọi người thi nhau trì niệm vài triệu biến, v.v... để hồi hướng hay gửi đến cho ai đó, hoặc đơn giản là thực hiện những mong cầu trong tâm mình, có thể là tiền, quyền, danh, lợi v.v...

Nghĩa dịch bề nổi thông thường của Oṃ Maṇi Padme Hūṃ"Viên ngọc quý trong hoa sen".

Nhưng nếu mổ xẻ ra từng chủng tự Phạn văn chiếu theo Bảng 50 Tự Môn của Kinh Đại Nhật, thì thật sự Oṃ Maṇi Padme Hūṃ lại là một dãy thuật toán Bát Nhã bóc tách dính mắc như sau:

·       A (Chủng tử nền có trong Oṃ, Ma, Pad):

A Tự Môn là tất cả các Pháp vốn chẳng sinh.

·       MA (Chủng tử Phụ âm trong Ma, Me):

MA Tự Môn là sự ràng buộc (Bandha) của tất cả các Pháp đều chẳng thể đắc.

·       ṆA (Chủng tử Phụ âm trong Ṇi):

NA Tự Môn là sự oán địch (Ḍamara) của tất cả các Pháp đều chẳng thể đắc.

·       PA (Chủng tử Phụ âm trong Pad):

PA Tự Môn là Đệ Nhất Nghĩa Đế (Paramārtha) của tất cả các Pháp đều chẳng thể đắc.

·       DA (Chủng tử Phụ âm trong Pad):

DA Tự Môn là sự Thí (Dāna: Đem cho) của tất cả các Pháp đều chẳng thể đắc.

·       HA (Chủng tử Phụ âm trong Hūṃ):

HA Tự Môn là Nhân (Hetu) của tất cả các Pháp đều chẳng thể đắc.

Nếu gom trọn ý nghĩa mã nguồn của từng chữ cái lại, cái "Tổng Tâm" khi cầm trì câu chú Oṃ Maṇi Padme Hūṃ thực chất là:

Vốn chẳng sinh [A], sự ràng buộc [MA] đều chẳng thể đắc, sự oán địch [ṆA] đều chẳng thể đắc, Đệ Nhất Nghĩa Đế [PA] đều chẳng thể đắc, sự Thí (đem cho) [DA] đều chẳng thể đắc, Nhân [HA] đều chẳng thể đắc. Tất cả thảy đều CHẲNG THỂ ĐẮC, bình đẳng như hư không!

Đây là chưa phân tích kỹ về những nguyên âm trong chữ cấu trúc Om Mani Padme Hum. Nếu dịch hết nghĩa ra thì còn bao la hơn nữa.
Tóm lại, tâm cần phải có để trì thần chú Oṃ Maṇi Padme Hūṃ là tất cả các mong cầu đều không dính mắc. Tất cả mọi thứ khởi lên trong tâm đều không thật, là rỗng lặng, bình đẳng và tĩnh lặng hoàn toàn như Hư Không. Không phải trì chú là để có một thứ gì đó, hay cố gắng hoàn thành một điều gì đó!

Về bản chất, khi bạn "muốn" một điều gì đó, chính sự mong cầu ấy đã tạo ra một sự tắc nghẽn. Bởi vì bạn thấy mình "thiếu" nên bạn mới muốn, nếu bạn không thấy thiếu bạn sẽ không muốn nữa.

Việc dụng tâm trì chú là để cho tất cả những mong muốn, bám chấp trong tâm tan biến hoàn toàn vào Hư Không, chỉ còn lại sự thanh tịnh thuần khiết. Đó chính là sự thông suốt. Và khi tâm đã thông suốt, nguồn năng lượng chảy qua bạn sẽ không bị nghẽn; khi năng lượng thông suốt thì việc gì mà không thành?

Và bởi vì bạn biết rõ vạn pháp vốn rỗng không, nên thành hay không thành, tâm bạn cũng chẳng còn dính mắc vào nó nữa.

Sự thành tựu của các Pháp Mật là ở trong tâm — phải thành tựu trong tâm trước rồi mới nói đến bên ngoài.

Thành tựu thực sự của một câu Mantra là khi bạn trì niệm câu chú đó, tâm bạn bớt dính mắc, bớt mong muốn, bớt cầu được cái này cái kia đi... chứ không phải là có một hiện tượng siêu nhiên hay điềm lạ nào đó xảy ra!

Cho nên mới nói, tu Mật rất khó, nếu bạn thích tu mật hãy nên tìm thầy mà tu, nếu chưa gặp Thầy thì nguyện xin được gặp Thầy dẫn dắt đúng đường, chứ nếu như mỗi ngày bạn đều trì chú với cái tâm đầy sự mong cầu tham muốn nhận được thứ gì đó sau khi hành trì thì mãi mãi bạn không đi được đến đâu đâu, và nếu có một thứ tăng trưởng thì duy nhất chính là bản ngã của bạn!

Tiếp tục nói về nền tảng của Mật Thừa: Mật Thừa cũng có Kinh điển, nhưng Kinh của Mật Thừa không hề dễ đọc. Đầu tiên là vì từ ngữ chuyên môn rất khó để hiểu chính xác nghĩa gốc; thứ hai là Kinh Mật chứa rất nhiều hình ảnh ẩn dụ. Nếu bạn cứ nhắm mắt làm y hệt như những gì mặt chữ Kinh nói, bạn sẽ chẳng khác gì một người mê tín dị đoan!

Lấy ví dụ, việc lập Đàn Tràng trong Kinh Đại Nhật có nói một đoạn: Lấy đất chưa xài trộn với phân bò để làm Đàn!

Thử nghĩ xem: Đất nào là đất "chưa xài"? Đào xuống ba bốn mét lấy đất ở dưới à? Mấy tỷ năm qua, trên mặt đất này có chỗ nào mà chưa từng có người hay sinh vật đi qua? Vậy lấy chỗ nào đây? Còn phân bò, liệu bạn có dám dùng tay bốc để trét làm đàn tràng không?

Nếu cứ hiểu trần trụi theo nghĩa mặt chữ thì người thực hành không khác gì mê tín và vô lý cả.

Vậy hiểu đúng theo nghĩa mật mã là gì?

·       Đất chưa xài: Chính là Tánh Biết Rỗng Rang / Sơ Tâm nguyên sơ chưa bị cày xới bởi sự bám chấp.

·       Phân bò: Chính là những Ý niệm phân biệt, suy nghĩ đúng-sai, phải-trái, tốt-xấu phát sinh trong tâm trí hằng ngày.

Trộn lại làm Đàn, có nghĩa là toàn bộ tâm thức của chúng ta trở thành Đàn Tràng! Không còn phân biệt đúng-sai, phải-trái, trên-dưới. Toàn bộ góc tối, phần tối, phần sáng trong tâm bạn đều trở thành Mạn-đà-la — nơi để bạn trực tiếp thực hành và tịnh hóa.

Như vậy đấy! Kinh Mật có rất nhiều ẩn dụ. Nếu muốn tu Mật, bạn phải tìm được những giáo lý khai mở Bát Nhã, chứ đừng cắm đầu trì Mantra mà không hiểu thật sự hàm nghĩa cốt tủy bên trong là gì.

Nếu có một điều kỳ lạ hay cảm giác lạ lẫm nào đó xảy ra trong quá trình hành trì, thì đó đơn giản là do Tâm Lực của bạn dồn lại và tập trung đến một mức độ nhất định mà sinh ra hiện tượng. Mật Thừa không phải là những điều kỳ diệu mang tính phép thuật đó. Nếu chỉ đuổi theo các hiện tượng, bạn đang luyện thần thông chứ không phải tu Mật Thừa.

Mật Thừa thực sự là quay về bên trong, chuyển hóa ngay nơi tâm thức của chính mình, chứ không phải tìm kiếm những ảo ảnh bên ngoài!

Previous
Previous

NỀN TẢNG MẬT THỪA - PHẦN 2

Next
Next

KINH DIỆU PHÁP LIÊN HOA VÀ HƯ KHÔNG