KINH DIỆU PHÁP LIÊN HOA VÀ HƯ KHÔNG
Lời ngỏ từ likeatree.space: Tư tưởng Hư Không vốn là mạch ngầm xuyên suốt trong mọi bài phân tích kinh điển và Pháp môn tại không gian này. Để có thể thấu suốt và chạm sâu hơn vào dòng chảy tư duy của bài viết dưới đây, kính mời quý bạn hữu dành chút thời gian đọc qua loạt 4 phần bài viết: Nhìn vào Hư Khôngtrước khi bắt đầu.
KINH PHÁP HOA VÀ BÍ MẬT NÃO BỘ: KHI TÂM TRÍ MÔ PHỎNG HƯ KHÔNG
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa là một tựa kinh không mấy xa lạ đối với người Phật tử Việt Nam. Chính bản thân tôi cũng từng có nhân duyên may mắn được ở chùa Vạn Đức tụng bộ kinh này một thời gian dài, ngay tại nơi mà Sư ông Thích Trí Tịnh ở – người dịch bộ kinh này tại Việt Nam
Khi đọc Kinh Pháp Hoa, có những đoạn rất dễ hiểu. Chẳng hạn như phẩm Đức Phật khẳng định về Nhất Thừa – không có Nguyên thủy, Đại thừa hay Kim Cang thừa gì hết, mà tận cùng chỉ có một con đường duy nhất là Phật Thừa. Hay như phẩm Dược Thảo Dụ, Ngài ví von giáo pháp như một trận mưa lớn đổ xuống đại ngàn: ngàn vạn loài cây khác nhau thì tự động hấp thụ lượng nước khác nhau để sinh trưởng. Hoặc câu chuyện người cha giàu có dùng cỗ xe dê, xe hươu để dụ bầy con đang mải chơi thoát ra khỏi ngôi nhà rực lửa. Đó là những chi tiết rất đời thường, ai nghe qua cũng dễ dàng nắm được đại ý.
Thế nhưng, đan xen trong đó là những phẩm kinh thật sự quá khó lường, khó nghĩ và khó hiểu. Những ẩn ý mang tầm vóc vũ trụ cứ khiến tôi thắc mắc mãi không thôi. Phải cho đến tận bây giờ, khi thấm được Đặc tính của Hư Không, tôi mới vỡ lẽ.
Hóa ra, những điều Đức Phật nói không đơn thuần là lý thuyết suông; nó là một kiểu tư duy, một hệ thống vận hành tâm thức theo một cơ chế hoàn toàn khác.
Đầu tiên, hãy nói về câu chuyện Gã Ăn Mày. Có một người đi xin ăn nghèo đói khắp nơi, cho đến khi gặp lại người bạn cũ. Người bạn chỉ vào chéo áo của gã và bảo: "Ngay trong chéo áo của anh đã được giấu sẵn một viên ngọc Như Ý, tại sao không lấy ra mà xài, lại cứ cam chịu đi ăn xin khổ sở như vậy?"
Nếu hiểu theo nghĩa bóng thông thường, ta sẽ cho rằng có một viên ngọc thật. Nhưng ngẫm lại, có lẽ viên ngọc Mani vô giá đó chính là Tâm của chúng ta!
Nếu chỉ nói như vậy, nó lại rơi vào một khái niệm quá đỗi trừu tượng. Nhưng nếu chúng ta mượn lăng kính của cơ chế vận hành não bộ để rọi vào, ta sẽ hiểu tại sao Tâm lại là ngọc Mani. Bộ não con người sở hữu ba cơ chế quyền năng nhất:
Tế bào gương (Mirror Neurons): Chuyên sao chép, phản chiếu và đồng điệu với vạn vật xung quanh.
Tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity): Khả năng tái lập trình, tạo ra các liên kết nơ-ron mới.
Khả năng mô phỏng: Não bộ tập trung tưởng tượng và hướng về cái gì nhiều, nó sẽ tự động cấu trúc hóa bản thân để trở thành đặc tính của cái đó!
Đây là những thứ mà khoa học hiện đại đã chứng minh. Thế nhưng, nếu ba phương tiện này chỉ là những cỗ máy nằm im trong hộp sọ, thì phải có một "người" sử dụng chúng, phải có một "thứ" nhận ra sự tồn tại của chúng để xài. Thứ đó chính là Tâm!
Nhưng Tâm cần một công cụ để biết chính nó, lúc đó mới xuất hiện một thứ gọi là Tánh Biết. Khi Tâm làm chủ được Tánh Biết và rọi sự chú ý vào một đối tượng nào đó, toàn bộ cơ chế vận hành của ba phương tiện sinh học kia sẽ lập tức được kích hoạt. Tâm chú ý đến cái gì nhiều, não bộ sẽ dần đồng bộ hóa với năng lượng của vật đó. Từ đó, não sẽ sản sinh ra hệ thống tư duy và cách nhìn nhận thế giới xung quanh dựa trên góc độ và tính chất của cái vật mà nó đang "mô phỏng".
Bạn hãy quan sát thực tế xung quanh xem, chúng ta vẫn xài cơ chế này mỗi ngày.
Ví dụ, một người đệ tử đi theo một vị thầy tu học. Khi người đệ tử đó ngưỡng mộ, muốn bắt chước ông thầy nên ngày ngày nhìn chằm chằm, lắng nghe và học hỏi. Chỉ một khoảng thời gian sau, từ lời ăn tiếng nói, ngữ điệu, cách phát âm, cho đến phong thái lên giọng xuống giọng của người đệ tử bỗng trở nên giống hệt vị thầy một cách lạ kỳ mà không cần phải nhọc công gượng ép.
Đó cũng là lý do tại sao trong truyền thống Kim Cang Thừa có thêm một quy y là "Guru" (Đạo sư). Bởi vì nếu Guru là người đã chứng ngộ, thì đệ tử của người đó chỉ cần hướng trọn vẹn tâm thức về vị thầy. Tâm sẽ tự động lấy năng lượng của vị thầy làm vật đối chiếu. Qua mỗi lần dòng suy nghĩ của tâm thức hướng về Guru, Tế bào gương và cơ chế mô phỏng lại nhào nặn người đệ tử trở thành bản sao tinh thần của vị Đạo sư đó.
Tương tự như vậy, khi Tâm muốn thành gì, lập tức ba cơ chế này sẽ vận hành theo điều mà Tâm muốn, từ đó dần dần tạo ra thứ mà người đó hướng đến. Đây không phải là huyền thuật gì cả, mọi thứ đều rất rõ ràng dựa trên cơ chế sinh học của con người. Người đời định nghĩa hiện tượng này dưới rất nhiều góc nhìn mỹ miều như: Luật hấp dẫn, Lực hút nam châm... Nhưng lột bỏ các lớp vỏ ngôn từ, bản chất cốt lõi của nó chỉ là một trong những đặc tính vận hành của Tâm thức!
Và Đức Phật là bậc Đại giác ngộ hiểu thấu triệt điều này. Ngài biết rõ Tâm có khả năng gì, và sự vĩ đại nhất của Ngài nằm ở chỗ: Ngài đã lấy chính HƯ KHÔNG làm đối tượng để Tâm trở thành!
Đây là chân lý tối thượng mà Đức Phật đã nói trong Bát Nhã Tâm Kinh: "Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc". Ba đời mười phương chư Phật đều đồng loạt tuyên thuyết và được sinh ra từ trạng thái đó.
Một trong những thành tựu vĩ đại nhất của Đức Phật là khả năng hòa tan vào Hư Không. Khi ý thức hoàn toàn chìm vào khoảng trống vô tận, không còn sự phân biệt giữa Ta và Người, không còn ranh giới giữa ý thức cá nhân và hư không nữa. Lúc này, một trạng thái đặc biệt xuất hiện gọi là Hòa đồng ý thức.
Tại khoảnh khắc đó, Ý thức chính là Hư không, và Hư không chính là Ý thức của một vị Phật toàn giác!
Hư không bao trùm tất cả, nên Pháp thân của Phật cũng bao trùm tất cả.
Hư không chứng kiến trọn vẹn từ quá khứ đến vị lai, nên Phật cũng đồng thời thấu suốt những thời không đó.
Hư không bao la, thâm sâu và nhiệm màu như thế nào, thì Tâm của Phật khi mô phỏng Hư không cũng mang trọn vẹn đặc tính vĩ đại y như thế!
Cho nên, khi Kinh Pháp Hoa viết rằng Đức Phật đã thành Phật từ vô lượng kiếp trước và độ vô số chúng sanh... thì đó hoàn toàn là sự thật. Bởi vì Hư không đã hiện hữu từ thuở vô thủy vô chung, không ai biết điểm bắt đầu, không ai rõ nơi kết thúc.
Chỉ có Đức Phật – người đã dùng tâm thức hòa nhập tuyệt đối vào Hư không – mới thấu tỏ rõ ràng chân lý vĩnh hằng này.
Và để minh chứng cho sức mạnh của Hư không, còn một chi tiết cực kỳ đặc thù nữa trong kinh nằm ở Phẩm 12.
Khi Bồ tát Văn Thù Sư Lợi giới thiệu đệ tử của Ngài là Long Nữ (một cô bé mới 8 tuổi), Tôn giả Xá Lợi Phất đã lập tức chất vấn. Theo tư duy logic thông thường, thân nữ vốn mang nhiều chướng ngại, không thể làm Ma vương, Phạm vương hay Chuyển luân thánh vương được, vậy làm sao có thể thành Phật?
Lúc bấy giờ, Long Nữ cầm viên ngọc Mani vô giá dâng lên cúng dường Đức Phật, rồi quay sang hỏi ngài Xá Lợi Phất: "Ngài thấy tôi cúng dường Phật có nhanh không?" Xá Lợi Phất đáp: "Rất nhanh". Long Nữ dõng dạc tuyên bố: "Ngài hãy dùng thần lực mà xem, tôi thành Phật còn nhanh hơn thế nữa!"
Nói xong, ngay lập tức Long Nữ chuyển hóa thành Phật với đầy đủ 32 tướng tốt, có cả quốc độ riêng của mình và đang thuyết pháp độ sinh cho khắp hàng trời người.
Đây là một sự kiện gây chấn động và cực kỳ khó hiểu. Làm sao có thể xảy ra chuyện như vậy được?
Nếu chúng ta lấy tư duy phân tích tuyến tính "1 + 1 = 2" của não bộ – đòi hỏi tu hành phải tích lũy, cộng dồn thời gian qua vô lượng kiếp – thì sẽ vĩnh viễn không thể nào hiểu nổi. Nhưng nếu chúng ta lấy tư duy "1 + 1 = Vô hạn" và dùng Hư Không làm nền tảng, bức màn bí mật sẽ được vén lên.
Tiểu Long Nữ đã thực chứng Hư không. Ý thức của ngài hòa nhập tuyệt đối vào khoảng trống bao la đó. Trong nhận thức thực chứng ấy, ranh giới giữa bản ngã cá nhân và vũ trụ không còn tách rời nữa. Long Nữ đang đứng ở góc độ của Hư không để nhìn vạn vật.
Trạng thái của Hư không là một sự dung thông vô hạn, không có sự ngăn ngại hay điểm trễ (zero friction). Vì vậy, khái niệm thời gian ở đây là hoàn toàn vô nghĩa. Ở góc nhìn của phàm phu, việc tu tập thành Phật là chuyện của vô lượng kiếp về sau. Nhưng đối với Hư không, đó là chuyện tức thì, liền ngay lập tức!
Long Nữ mượn cái thân phụ nữ (túi da) bé nhỏ ấy để thị hiện cho toàn bộ pháp hội thấy việc "Thành Phật" thực chất là như thế nào. Lúc này, tư duy "1+1 = Vô hạn" bộc lộ rõ nhất: Hư không ở bên trong cơ thể và Hư không bao la ở bên ngoài vũ trụ đã hoàn toàn hòa làm một!
Và điều tuyệt vời nhất, điểm đắt giá nhất nằm ở sự đối lập của Viên ngọc Mani.
Ở Phẩm thứ 4, hình ảnh viên ngọc Mani xuất hiện trong câu chuyện gã nghèo đi ăn xin. Gã được người bạn (thiện tri thức) chỉ cho cách sử dụng viên ngọc giấu trong áo để hóa phép ra những thứ mình mong cầu nhằm thoát khỏi cảnh khổ. Nhưng đến Phẩm 12, Long Nữ cũng sở hữu viên ngọc Như Ý vô giá đó, ngài lại chọn hành động: Buông tay Cúng dường!
Sự khác biệt này mang tính quyết định. Nó không khác nào việc chúng ta từ bỏ cái tâm bám chấp, từ bỏ khát khao mong cầu trở thành một "thứ gì đó" ở thế gian. Tại sao phải mong cầu? Vì chính bản thân ta vốn dĩ đã là Hư không tuyệt đối rồi! Chỉ khi dám buông viên ngọc – tức xả bỏ toàn bộ sự bám chấp vào vật chất và mưu cầu – ta mới tức khắc thành Phật.
Lúc chưa tỉnh thức, con người cần một thứ "bửu bối" (như tâm trí, phương tiện) để hóa phép ra những thứ mình cần bám víu nhằm sinh tồn (như một thân người hoàn hảo, tiền tài, danh vọng). Nhưng khi đã nhận ra chân lý, ta thấu triệt: Chính cái thân này đã là Hư không!
Ngay từ đầu, toàn bộ cơ thể này, từng tế bào, từng nguyên tử đã ngập tràn chân lý của sự giác ngộ rồi. Chân lý ấy luôn ở đó, trọn vẹn và đủ đầy. Không cần phải nhọc công tìm kiếm đâu xa, cũng chẳng cần mong cầu hay nương tựa vào bất kỳ một thế lực hay vật thể nào bên ngoài nữa!
Một ngọn núi to lớn luôn bắt đầu hình thành từ những viên đá nhỏ, một khu rừng vĩ đại cũng bắt đầu từ những chồi non. Để có một ngày đạt đến sự diệu kỳ như Long Nữ hay Đức Phật Bổn Sư, tâm trí của chúng ta cũng phải bắt đầu thay đổi từ từ.
Bấy lâu nay, chúng ta đã quá quen với cách tư duy "1 + 1 = 2" rồi. Hệ thần kinh của chúng ta đã định hình và bám rễ vào nó một cách rất chắc chắn. Để thay đổi điều này, phá vỡ những rào cản chật hẹp cũ, chúng ta phải bắt đầu từ một việc làm hoàn toàn mới: NHÌN VÀO HƯ KHÔNG! DÙNG TÂM CẢM NHẬN HƯ KHÔNG!
Trước mắt, hãy cứ để cho não bộ của chúng ta được phép thư giãn, để nó tự "chiết xuất" ra chất liệu của sự bình yên trước đã. Còn chuyện khi nào mình thành tựu được cái gì, hay có chớp mắt thành Phật được như Long Nữ hay không thì hãy cứ gác lại, tính sau.
Và cũng không cần phải lo sợ là mình sẽ đi lạc. Bởi vì chúng ta đang ở trong Hư không, cũng chính là đang ở ngay trong Pháp Thân bao la của Đức Phật rồi. Có Ngài luôn hiện diện và bao bọc ở đó, sợ gì mà đi sai!
Có lẽ, điều quan trọng nhất trong bài viết này là mang đến một cơ chế hệ thống vận hành thực tế, giúp chúng ta có thể thấu hiểu được những “phép mầu” đang diễn ra trong kinh điển.
Khi chúng ta thực sự hiểu, tự mình xác thực bằng chính tâm trí của mình, cùng với việc tìm thấy một "đầu mối" rõ ràng để bắt đầu thực hành... thì tự khắc, một con đường mới sẽ mở ra.
Lúc đó, một luồng suy nghĩ mới sẽ sinh ra. Một lập trường vô cùng kiên định và rõ ràng sẽ bừng sáng trong tâm thức bạn:
"Có lẽ... mình cũng có thể trở thành Phật được!"
