NHÌN VÀO HƯ KHÔNG - PHẦN 2
"Hơn 300.000 năm trước, tổ tiên chúng ta sinh tồn giữa môi trường hoang dã. Trong kỷ nguyên đó nếu chỉ một giây lơ đễnh bước hụt chân, hay một cái chớp mắt không nhận ra con thú dữ đang rình rập sau lùm cây thì cái giá phải trả chính là mạng sống.
Để sinh tồn, bộ não con người buộc phải tiến hóa một cơ chế phòng vệ: Khả năng tập trung cao độ vào vật thể. Việc liên tục quét, nhận diện và khóa mục tiêu vào các hình tướng xung quanh trở thành một bản năng sống còn nó được khắc sâu vào mã gen và truyền lại qua vô số thế hệ.
Xuyên suốt lịch sử, chính khả năng 'khóa mục tiêu' sắc bén này đã giúp nhân loại làm chủ thế giới, sáng tạo ra vô vàn phát minh và tác phẩm vĩ đại. Đó là giá trị tuyệt đối của sự tập trung.
Nhưng mọi cỗ máy đều có giới hạn.
Khi bộ não liên tục bị ép phải chạy cơ chế 'nhận diện vật thể' này ở tần suất cao — từ việc nhìn màn hình, xử lý công việc, cho đến việc dính mắc vào những dòng suy nghĩ không hồi kết — hệ thần kinh sẽ rơi vào trạng thái ép xung. Kết quả tất yếu là não bộ bị quá tải, sinh ra nhiệt lượng dẫn tới căng thẳng và stress."
Hư Không vốn rỗng lặng. Nó là khoảng không gian chứa đựng mọi thứ, nhưng bản thân nó lại không mang hình thù của một mối đe dọa. Nó không cắn, không tấn công, cũng không tạo ra bất kỳ vật thể nào ép bộ não phải phân tích hay phòng vệ.
Đối với bản năng sinh tồn của tổ tiên chúng ta, Hư Không là một tập dữ liệu 'không quan trọng'. Vì vậy, qua hàng trăm ngàn năm tiến hóa, hệ thần kinh đã tự động lập trình một bộ lọc để phớt lờ nó, dành toàn bộ băng thông để quét các vật thể.
Nhưng chúng ta đang sống ở thời hiện đại. Nguy cơ mất mạng vì một cái chớp mắt lơ đễnh giữa rừng rậm không còn nữa. Chế độ 'quét vật thể sinh tồn' đã trở nên dư thừa nếu cứ bị ép phải chạy 24/7. Chúng ta giờ đây có quyền lựa chọn: Chỉ khóa mục tiêu vào vật thể khi thực sự cần thiết để xử lý công việc.
Phần băng thông còn lại, ta hoàn toàn có thể chủ động chuyển hướng 'Camera', thu hồi ánh nhìn khỏi vạn vật và bắt đầu quan sát Hư Không.
Vậy, chính xác thì hệ thần kinh và cỗ máy não bộ của bạn sẽ phản ứng ra sao khi ánh mắt bắt đầu chạm vào khoảng không trống rỗng đó?"
Bảo tồn Tinh - Khí - Thần
Khái niệm sơ qua về tinh khí thần, tinh khí thần là tam bảo của cơ thể mọi hoạt động từ thô đến vi thế của chúng ta đều cần tinh khí thần làm nguyên liệu để hoạt động.
Khi mắt khóa mục tiêu vào một vật thể, một quy trình xử lý tự động lập tức bị kích hoạt: Nhận diện, phân tích, đánh giá. Bộ não phải liên tục truy xuất dữ liệu từ kho chứa tiềm thức ra để đối chiếu xem vật thể đó là gì, tốt hay xấu, an toàn hay nguy hiểm. Quá trình "ép xung" này ngốn một lượng điện năng khổng lồ của hệ thần kinh. Cứ bám víu ánh nhìn càng lâu, Tinh - Khí - Thần của bạn càng bị vắt kiệt.
Nhưng khi bạn chuyển tia nhìn vào Hư Không, điều gì xảy ra?
Hư Không không có góc cạnh để phân tích. Không có hình tướng để so sánh. Đường truyền dữ liệu giữa mắt và tiềm thức lập tức rơi vào trạng thái rỗng). Sự tiêu hao năng lượng bị giảm đi, đưa mức độ tiêu thụ của não bộ về lại trạng thái ít bị tiêu hao nhất có thể, nếu bạn nhìn hư không đủ lâu, tinh khí thần sẽ tự động phục hồi lại rất nhanh so với nghỉ ngơi bình thường.
Hệ quả vật lý sinh ra ngay sau đó: Khi đôi mắt ngưng phóng năng lượng ra ngoài thế giới 3D, 'Khí' trong cơ thể sẽ tự động quay đầu, thu hồi và tụ về vùng bụng dưới. Nếu duy trì trạng thái nhìn Hư Không này đủ lâu, luồng năng lượng tích tụ sẽ tự động sinh ra nội nhiệt (Dương khí). Nhiệt lượng này sẽ đi dọc cơ thể, sưởi ấm và đánh thông những điểm bế tắc, hàn khí (khí lạnh) tích tụ do những thói quen sinh hoạt sai lệch bấy lâu nay.
Về mặt sinh lý học, hệ thần kinh của một người bình thường chỉ có thể duy trì sự tập trung cao độ vào một vật thể liên tục trong khoảng 15 đến 30 phút. Vượt qua ngưỡng đó, nếu bạn vẫn cố chấp ép bộ não "khóa mục tiêu", cỗ máy sinh học này sẽ bắt đầu đốt cháy "tâm huyết" và rút cạn Tinh - Khí - Thần để duy trì hoạt động.
Trong lịch sử triết học phương Đông, có một minh chứng kinh điển cho cú "sập nguồn" này: Vương Dương Minh – một bậc đại nho tinh thông cả Nho, Phật và Dịch lý.
Thời trẻ, ông từng theo đuổi phương pháp "Cách vật trí tri" (Nhìn vật để thấu hiểu chân lý). Ông chọn một bụi trúc – biểu tượng của người quân tử – và quyết định ngồi nhìn chằm chằm vào nó ngày này qua ngày khác để tìm đường giác ngộ. Kết quả ra sao? Không có chân lý nào xuất hiện cả. Sau 7 ngày ép hệ thần kinh chạy hết công suất để bám víu vào hình tướng cây trúc, Vương Dương Minh kiệt quệ thần khí, lao lực và đổ bệnh nặng. Ông lặp lại thử nghiệm này vài lần và đều nhận về sự thất bại.
Vậy cuối cùng, ông đã giác ngộ trong trạng thái nào?
Nhiều năm sau, khi bị lưu đày đến vùng Long Trường khắc nghiệt, đối diện với bệnh tật và cái chết cận kề, Vương Dương Minh buộc phải "buông bỏ" mọi mưu cầu. Ông thôi không tìm kiếm chân lý ở bên ngoài. Ông ngừng việc ép đôi mắt và tâm trí phải "khóa" vào bất kỳ vật thể nào nữa.
Vào một đêm tĩnh lặng, khi tâm trí hoàn toàn buông lơi, không còn bám víu vào bất kỳ ý niệm hay hình tướng nào — một trạng thái Rỗng lặng tuyệt đối — hệ thống thần kinh của ông đột nhiên được giải phóng khỏi mọi ách tắc. Trí tuệ bừng sáng.
Ông nhận ra một chân lý tột cùng: "Tâm ngoại vô lý" (Ngoài tâm ra, không có chân lý nào cả). Chân lý không nằm ở cây trúc. Chân lý hiển lộ ngay trong chính cái Tánh Biết tĩnh lặng bên trong, ngay khoảnh khắc nó không còn bị dính mắc và tiêu hao năng lượng bởi ngoại vật. Việc buông bỏ vật thể để trở về với Hư Không chính là chìa khóa mở ra sự thức tỉnh.
Vương Dương Minh thốt lên: "Ngoài tâm ra không còn gì khác". Vậy cái "Tâm" đó rốt cuộc là gì?
Trong Kinh Lăng Nghiêm, khi "giải phẫu" khái niệm này cho tôn giả A Nan, Đức Phật đã chỉ rõ: Tâm không nằm ở trong, không nằm ở ngoài, không ở giữa, không thuộc về con mắt hay bất kỳ cơ quan nội tạng nào. Nó vô hình, vô tướng, nhưng lại bao trùm tất cả. Chỗ nào cũng có, thì đó gọi là Tâm.
Bây giờ, hãy dùng lăng kính của vật lý lượng tử để đối chiếu. Chỗ nào trong vũ trụ này không có Hư Không?
Vạn vật trong thế giới 3D — từ cái bàn, cái điện thoại, cho đến chính cơ thể sinh học của bạn — đều được cấu tạo từ các nguyên tử. Nhưng khoa học đã chứng minh một sự thật chấn động: 99,9999% thể tích của một nguyên tử là khoảng không trống rỗng. Chỉ có 0,000001% là lõi vật chất (các hạt siêu nhỏ).
Nghĩa là, thân thể này của chúng ta thực chất là một khối "Rỗng". Mọi vật thể rắn chắc mà mắt ta nhìn thấy đều là ảo ảnh của sự hội tụ. Thậm chí nếu tiếp tục lấy kính hiển vi phóng đại cái 0,000001% vật chất ít ỏi kia ra, ta lại tiếp tục thấy những khoảng không trống rỗng khổng lồ bên trong nó.
Hư Không xuyên thấu và dung chứa mọi vật chất. Nó ở khắp mọi nơi, không trong không ngoài, không trên không dưới. Bạn có nhận ra sự tương đồng này không?
Hư Không mang chính xác đặc tính "Vô biên, Vô tướng, Bao trùm vạn pháp" của Tâm. Hư Không và Tâm không phải là hai thứ tách biệt, mà là một sự đồng bộ tuyệt đối. Hư Không chính là sự hiển lộ của Tâm trên mặt phẳng vật lý.
Vì vậy, khi bạn thu hồi ánh nhìn khỏi những vật chất hữu hình (vốn chỉ chiếm 0,000001%) để buông lơi vào Hư Không (chiếm 99,9999%) — nhìn Hư Không, chính xác là bạn đang Nhìn Tâm. Bạn đang quay trở về với hệ điều hành gốc rễ, tĩnh lặng và nguyên thủy nhất của chính mình.
"Người xưa dùng từ rất hay: Dùng mắt bình thường để nhìn thì gọi là 'Thị'. Dùng tâm để cảm nhận thì gọi là 'Quan'.
Để thực sự thấu hiểu và sống trong Hư Không, ta cần kết hợp cả hai: Dùng mắt để nhìn thấy những khoảng trống giữa các đồ vật, và dùng Tâm để cảm nhận sự tĩnh lặng bên trong mọi việc. Tất nhiên, dùng Tâm để 'Quan' sẽ giúp ta cảm nhận Hư Không rộng lớn và bao la hơn rất nhiều.
Nhưng nguyên tắc quan trọng nhất để sửa đổi một thói quen là: Phải đi từ cái bên ngoài (thân thể) trước khi đi sâu vào bên trong (tâm trí). Bạn cần rèn thói quen dùng Mắt nhìn Hư Không cho thật quen thuộc và tự nhiên, rồi sau đó mới dùng đến Tâm.
Lý do rất thực tế: Cái tính 'hay dính mắc, hay suy nghĩ miên man' của chúng ta bắt nguồn từ việc đôi mắt cứ liên tục bám đuổi hết vật này đến vật khác, không chịu dừng lại để nghỉ ngơi vào những khoảng trống. Bệnh bắt đầu từ đôi mắt, thì phải chữa ngay từ đôi mắt. Khi ánh nhìn của bạn đã quen với sự tĩnh lặng, thì việc dùng Tâm để cảm nhận mới thực sự sâu sắc và vững vàng.
Thêm nữa, có một sự thật về sức lực mà ít ai để ý: Nếu bạn nhắm mắt và chỉ dùng Tâm để hình dung về sự rỗng lặng, dù bạn có tập trung tốt đến đâu, cũng chỉ giữ được khoảng 30 đến 45 phút là đầu óc sẽ mỏi mệt. Nhưng nếu bạn dùng Mắt để nhìn vào những khoảng không, bạn có thể duy trì trạng thái này suốt cả ngày, tự nhiên y như cách bạn nhìn đồ vật bao lâu nay mà không hề thấy mệt mỏi hay tốn sức.
Cách thực hành cuối cùng vô cùng đơn giản: Từ bây giờ, mỗi khi nhìn vào một đồ vật bất kỳ, ngoài việc thấy đồ vật đó, bạn hãy chủ động để ý thấy cả khoảng không gian trống rỗng nối từ mắt bạn đến đồ vật ấy, và cả khoảng không gian rộng lớn bao bọc xung quanh nó."
