THÁNG BẢY CÔ HỒN … NÊN CÚNG AI ĐÂY
BẢN CHẤT CỦA "THÁNG CÔ HỒN" VÀ CƠ CHẾ SIÊU ĐỘ TRONG KIM CƯƠNG THỪA
Theo quan niệm dân gian, tháng Bảy âm lịch là "tháng cô hồn" — thời điểm cửa ngục mở ra, âm khí ngập tràn, ma quỷ lang thang và người sống đối mặt với vô vàn xui xẻo. Tạm gác lại câu hỏi tháng Bảy có ma quỷ thật hay không, sự thật hiển nhiên là niềm tin này đã tồn tại dai dẳng qua nhiều thế kỷ. Khi cả một cộng đồng cùng tin vào điều đó, niềm tin tập thể ấy tự khắc biến thành một hiện thực tâm lý sống động.
Đây chính là nguyên lý "Vạn pháp do tâm duyên tạo".
Bởi vì người ta tin tháng Bảy có vong linh, nên vong linh tồn tại. Bởi vì tâm thức bám chấp vào nỗi sợ âm khí, nên cảm giác lạnh lẽo, bất an và vận hạn mới tự động phóng chiếu ra đời sống thực. Đi kèm với nỗi sợ hãi đó là hàng loạt nghi thức cầu an, cúng thí và các pháp đàn siêu độ mọc lên khắp nơi. Trong tư duy thế tục thông thường, siêu độ là hành vi mang tính nhị nguyên: có một "tôi" đang đứng đây trì chú và có một "vong linh đau khổ" ở ngoài kia cần được cứu giúp.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn rốt ráo của Mật Thừa (Kim Cương Thừa), bản chất của siêu độ lại vận hành theo một cơ chế hoàn toàn khác.
Mật Thừa không xem siêu độ là việc dùng một câu thần chú như một thứ "bùa phép ngoại tại" để áp đặt lên linh hồn người chết. Khi một hành giả trì chân ngôn Địa Tạng hay Quán Thế Âm, mục đích cốt lõi không phải là "tiêu diệt" hay "đẩy" vong linh sang một cõi khác. Bản chất của Mantra (Chân ngôn) là phương tiện để làm tan rã chính ý niệm phân biệt trong tâm thức.
· Phá vỡ ảo tưởng nhị nguyên: Khi đối diện với một cảnh giới đau khổ hay hình tướng vong linh, người trì chú theo tinh thần Mật Thừa nhìn thấu rằng: hình tướng vong linh đó là như huyễn, nỗi sợ hãi đó là như huyễn, và chính sự đau khổ của họ cũng không có tự tánh thật.
· Giải thoát tại cội nguồn: Khi tâm của hành giả không còn bám chấp vào khái niệm "có ma quỷ để sợ" hay "có đối tượng để siêu", toàn bộ trường năng lượng ảo tưởng đang trói buộc cảnh giới đó lập tức sụp đổ. Vong linh được giải thoát không phải vì câu thần chú có quyền năng ban phát, mà vì cái thấy Tánh Không của hành giả đã hòa tan cấu trúc mê lầm đang giam cầm họ.
Bản chất của giải thoát chưa bao giờ nằm ở âm thanh của câu chân ngôn, mà nằm ở sự chuyển hóa và thức tỉnh của tâm thức. Chân ngôn chỉ là ngón tay chỉ trăng, còn sự thấu suốt tính như huyễn của vạn pháp mới chính là ánh trăng chân lý.
Nói như vậy hoàn toàn không phải là một sự phủ định máy móc về sự tồn tại của vong linh hay Thần Phật. Trong thế giới của duyên khởi và hiện tướng tương đối, các cõi giới và dạng thức tồn tại đó vẫn hiển hiện. Nhưng đối với một hành giả Kim Cương Thừa chân chính, sự hiện diện của chúng không thể làm dao động hay chi phối tiến trình tu tập giải thoát.
Bởi vì người tu Mật Thừa thấu suốt rằng: Bổn Tôn vốn ngự trị ngay trong tự tánh sáng tỏ của chính mình, và toàn bộ chúng sanh cần siêu độ cũng nằm trọn vẹn trong tâm thức này.
Thực chất, vong linh hay những linh hồn còn vất vưởng nơi thế gian chỉ là hiện thân của những chấp niệm chưa buông xả, những dính mắc vào tham ái, hận thù và sợ hãi. Nhìn lại chính mình, chúng ta có khác gì họ? Tâm thức con người mỗi ngày cũng chứa đầy những "vong linh" của sự cố chấp, những bóng ma của ký ức, định kiến, lo âu và bản ngã chưa từng được gột rửa.
Vì vậy, đối tượng đầu tiên và tối thượng cần được siêu độ không phải là bất kỳ ai ở cõi giới bên ngoài, mà chính là tự tâm của người hành giả.
Khi ta quán chiếu và hòa tan từng cơn giận dữ, từng nỗi sợ hãi, từng mẩu chấp niệm cố hữu về Tánh Không, đó là lúc ta đang thực hiện một đại lễ siêu độ cho chính mình. Tâm thức được giải thoát khỏi sự trói buộc của nhị nguyên thì toàn bộ "vong linh chấp niệm" bên trong cũng đồng thời tịch diệt.
Chính sự giải thoát nội tại này tự nhiên kiến tạo nên một trường năng lượng bình an và tĩnh lặng tuyệt đối.
Năng lượng của một tâm thức không còn cấu uế sẽ vô thức lan tỏa, bao trùm và thẩm thấu vào vạn vật xung quanh. Khi một vong linh bên ngoài bước vào trường năng lượng thanh tịnh ấy, mọi bức bách, khổ đau và chấp niệm của họ tự khắc được xoa dịu và tan rã như băng tuyết gặp ánh mặt trời.
Họ được siêu thoát không phải vì bị ai đó "làm phép", mà vì họ được tắm mình trong sự rỗng rang, không phân biệt của một tâm hồn đã giác ngộ. Siêu độ chính mình trọn vẹn — đó mới chính là sự siêu độ vĩ đại và chân thật nhất cho muôn loài.
Nếu đã thấu suốt rằng vạn pháp như huyễn, mọi cảnh giới khổ đau hay chấp niệm đều không có tự tánh thật, vậy câu hỏi đặt ra là: Chúng ta có cần tiếp tục tụng kinh, trì chú, hay làm các nghi thức cầu siêu, cúng thí nữa hay không?
Câu trả lời hoàn toàn tùy thuộc vào căn cơ và tâm thế của mỗi người.
Nếu bạn cảm thấy cần thực hiện để tâm mình được an ổn, và sâu thẳm trong lòng dâng lên tình thương đối với những chúng sanh còn chìm đắm trong đau khổ, thì hãy cứ làm. Một nắm gạo, một nhúm muối, một chén nước trong hay một biến kinh hồi hướng chân thành vẫn luôn là những việc làm vô cùng đẹp đẽ. Điều cốt lõi ở đây là: việc làm ấy không còn xuất phát từ sự sợ hãi bị quấy phá hay tâm lý đổi chác tài lộc, mà xuất phát từ Tâm Từ Bi thuần khiết.
Đó chính là tinh thần "Lý Sự Viên Dung" của đạo Phật.
· Về mặt Lý (Chân đế / Bát Nhã): Vạn pháp là Tánh Không, không có người siêu, không có đối tượng được siêu, và mọi khổ đau vốn dĩ không có thật tính.
· Về mặt Sự (Tục đế / Đời thường): Chừng nào con người còn thấy mình là một cá thể độc lập bằng xương bằng thịt, còn thấy vong linh là thật, quỷ thần là thật, thì những nỗi đau và sự sợ hãi nơi họ vẫn đang hiển hiện một cách chân thực nhất.
Bản thân các vong linh mang đầy chấp niệm không thể nào ngay lập tức hiểu hay tin rằng nỗi đau trong tâm họ vốn dĩ là như huyễn. Họ đang bị trói chặt trong cơn ác mộng của chính mình. Khi ấy, việc một người sống bằng tâm tha thiết nương nhờ oai lực gia trì của chư vị Bổn Tôn, phát khởi lời nguyện cầu và hồi hướng công đức sẽ tạo nên một nhịp cầu tâm linh mầu nhiệm.
Ý niệm lành đó chạm đúng tần số đau khổ của họ, trở thành chiếc phao cứu sinh giúp họ buông xả uất ức và tìm thấy lối thoát.
Hiểu rốt ráo về Tánh Không để tâm không còn mê tín, nhưng vẫn trọn vẹn với các nghi thức từ bi để giúp đời, giúp người — đó mới là người tu học có trí tuệ. Bằng con đường thiền định thâm sâu hay qua từng chén cháo cúng thí mộc mạc, mọi phương tiện chân thành cuối cùng đều quy về một đích đến: chuyển hóa khổ đau và đưa muôn loài trở về với sự bình an nguyên bản.
